XEM VẬN MỆNH THEO TỨ - TRỤ
(BÁT - TỰ , hoặc TỬ - BÌNH )
Tuean
Sinh ngày 29 tháng 5 năm Nhâm Tuất giờ Mẹo
(Monday - 7/19/1982)
Tử Vi: Năm Nhâm Tuất, Tháng Bính Ngọ, Ngày Quý Mẹo, Giờ Ất Mẹo
Bát Tự: Năm Nhâm Tuất, Tháng Bính ngọ, Ngày Quý Mẹo, Giờ Ất Mẹo
[Printer Friendly Version]
Phái nữ: Tuean Năm Nhâm Tuất, Tháng Bính Ngọ , Ngày Quý Mão, Giờ Ất Mão
[TABLE="width: 100%"]
[TR]
[TD][TABLE="width: 100%"]
[TR="bgcolor: #cccccc"]
[TH="align: left"]Trụ Năm[/TH]
[TH="align: left"]Trụ Tháng[/TH]
[TH="align: left"]Trụ Ngày[/TH]
[TH="align: left"]Trụ Giờ[/TH]
[/TR]
[TR]
[TD]Kiếp[/TD]
[TD]Tài[/TD]
[TD]Nhật / Thực[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Nhâm Tuất[/TD]
[TD]Bính Ngọ[/TD]
[TD]Quý Mão[/TD]
[TD]Ất Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Mậu Đinh Tân[/TD]
[TD]Đinh kỷ[/TD]
[TD]Ất[/TD]
[TD]Ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Quan Tài Kiêu[/TD]
[TD] TTài sát[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD][/TD]
[TD][/TD]
[TD][/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Từ quán[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Tú QN[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Văn-xương[/TD]
[TD]Văn-xương[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Đào-hoa[/TD]
[TD]Ddức QN[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]Tướng-tinh[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]Đào-hoa[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Đại vận 0-4[/TD]
[TD]Đại vận 4 -14[/TD]
[TD]Đại vận 14 -24[/TD]
[TD]Đại vận 24 -34[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Tài[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[TD]Thương[/TD]
[TD]Tỉ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Bính Ngọ[/TD]
[TD]Ất Tỵ[/TD]
[TD]Giáp Thìn[/TD]
[TD]Quý Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Đinh Kỷ[/TD]
[TD]Bính Canh Mậu[/TD]
[TD]Mậu Quý Ất[/TD]
[TD]Ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Tài Sát[/TD]
[TD]Tài Ấn Quan[/TD]
[TD]Quan Tỉ Thực[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Đại vận 34 -44[/TD]
[TD]Đại vận 44- 54[/TD]
[TD]Đại vận 54 -64[/TD]
[TD]Đại vận 64 -74[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Kiếp[/TD]
[TD]Kiêu[/TD]
[TD]Ấn[/TD]
[TD]Sát[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Nhâm Dần[/TD]
[TD]Tân Sửu[/TD]
[TD]Canh Tí[/TD]
[TD]Kỷ Hợi[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Giáp Bính Mậu[/TD]
[TD]Kỷ Tân Quý[/TD]
[TD]Quý[/TD]
[TD]Nhâm Giáp[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Thương Tài Quan[/TD]
[TD]Sát Kiêu Tỉ[/TD]
[TD]Tỉ[/TD]
[TD]Kiếp Thương[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
Cung mệnh: cung mùi
Vòng Trường Sinh:
[TABLE="width: 100%"]
[TR]
[TD="align: center"]Tí[/TD]
[TD="align: center"]Sửu[/TD]
[TD="align: center"]Dần[/TD]
[TD="align: center"]Mão[/TD]
[TD="align: center"]Thìn[/TD]
[TD="align: center"]Tỵ[/TD]
[TD="align: center"]Ngọ[/TD]
[TD="align: center"]Mùi[/TD]
[TD="align: center"]Thân[/TD]
[TD="align: center"]Dậu[/TD]
[TD="align: center"]Tuất[/TD]
[TD="align: center"]Hợi[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]Đế vượng[/TD]
[TD="align: center"]Suy[/TD]
[TD="align: center"]Bệnh[/TD]
[TD="align: center"]Tử[/TD]
[TD="align: center"]Mộ[/TD]
[TD="align: center"]Tuyệt[/TD]
[TD="align: center"]Thai[/TD]
[TD="align: center"]Dưỡng[/TD]
[TD="align: center"]Trường sinh[/TD]
[TD="align: center"]Mộc dục[/TD]
[TD="align: center"]Quan đới[/TD]
[TD="align: center"]Lâm quan[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
All rights reserved by www.XemTuong.net
Trụ năm bị năm Mậu Thìn thiên khắc địa xung.
Trụ tháng bị năm Nhâm Tý thiên khắc địa xung.
Trụ ngày bị năm Kỷ Dậu thiên khắc địa xung.
Trụ giờ bị năm Tân Dậu thiên khắc địa xung.
Thai nguyên: Mậu Tuất.
Thai tức: Mậu Tuất.
[TABLE="width: 100%"]
[TR]
[TD]1- Nhâm Tuất[/TD]
[TD]2- Quý Hợi[/TD]
[TD]3- Giáp Tí[/TD]
[TD]4- Ất Sửu[/TD]
[TD]5- Bính Dần[/TD]
[TD]6- Đinh Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]7- Mậu Thìn[/TD]
[TD]8- Kỷ Tỵ[/TD]
[TD]9- Canh Ngọ[/TD]
[TD]10- Tân Mùi[/TD]
[TD]11- Nhâm Thân[/TD]
[TD]12- Quý Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]13- Giáp Tuất[/TD]
[TD]14- Ất Hợi[/TD]
[TD]15- Bính Tí[/TD]
[TD]16- Đinh Sửu[/TD]
[TD]17- Mậu Dần[/TD]
[TD]18- Kỷ Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]19- Canh Thìn[/TD]
[TD]20- Tân Tỵ[/TD]
[TD]21- Nhâm Ngọ[/TD]
[TD]22- Quý Mùi[/TD]
[TD]23- Giáp Thân[/TD]
[TD]24- Ất Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]25- Bính Tuất[/TD]
[TD]26- Đinh Hợi[/TD]
[TD]27- Mậu Tí[/TD]
[TD]28- Kỷ Sửu[/TD]
[TD]29- Canh Dần[/TD]
[TD]30- Tân Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]31- Nhâm Thìn[/TD]
[TD]32- Quý Tỵ[/TD]
[TD]33- Giáp Ngọ[/TD]
[TD]34- Ất Mùi[/TD]
[TD]35- Bính Thân[/TD]
[TD]36- Đinh Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]37- Mậu Tuất[/TD]
[TD]38- Kỷ Hợi[/TD]
[TD]39- Canh Tí[/TD]
[TD]40- Tân Sửu[/TD]
[TD]41- Nhâm Dần[/TD]
[TD]42- Quý Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]43- Giáp Thìn[/TD]
[TD]44- Ất Tỵ[/TD]
[TD]45- Bính Ngọ[/TD]
[TD]46- Đinh Mùi[/TD]
[TD]47- Mậu Thân[/TD]
[TD]48- Kỷ Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]49- Canh Tuất[/TD]
[TD]50- Tân Hợi[/TD]
[TD]51- Nhâm Tí[/TD]
[TD]52- Quý Sửu[/TD]
[TD]53- Giáp Dần[/TD]
[TD]54- Ất Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]55- Bính Thìn[/TD]
[TD]56- Đinh Tỵ[/TD]
[TD]57- Mậu Ngọ[/TD]
[TD]58- Kỷ Mùi[/TD]
[TD]59- Canh Thân[/TD]
[TD]60- Tân Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]61- Nhâm Tuất[/TD]
[TD]62- Quý Hợi[/TD]
[TD]63- Giáp Tí[/TD]
[TD]64- Ất Sửu[/TD]
[TD]65- Bính Dần[/TD]
[TD]66- Đinh Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]67- Mậu Thìn[/TD]
[TD]68- Kỷ Tỵ[/TD]
[TD]69- Canh Ngọ[/TD]
[TD]70- Tân Mùi[/TD]
[TD]71- Nhâm Thân[/TD]
[TD]72- Quý Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]73- Giáp Tuất[/TD]
[TD]74- Ất Hợi[/TD]
[TD]75- Bính Tí[/TD]
[TD]76- Đinh Sửu[/TD]
[TD]77- Mậu Dần[/TD]
[TD]78- Kỷ Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]79- Canh Thìn[/TD]
[TD]80- Tân Tỵ[/TD]
[TD]81- Nhâm Ngọ[/TD]
[TD]82- Quý Mùi[/TD]
[TD]83- Giáp Thân[/TD]
[TD]84- Ất Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[/TR]
[/TABLE]
Chương trình này mới đúng là lá số của tuệ an ...vậy các bạn luận cho bạn ấy theo chương trình này
(BÁT - TỰ , hoặc TỬ - BÌNH )
Tuean
Sinh ngày 29 tháng 5 năm Nhâm Tuất giờ Mẹo
(Monday - 7/19/1982)
Tử Vi: Năm Nhâm Tuất, Tháng Bính Ngọ, Ngày Quý Mẹo, Giờ Ất Mẹo
Bát Tự: Năm Nhâm Tuất, Tháng Bính ngọ, Ngày Quý Mẹo, Giờ Ất Mẹo
[Printer Friendly Version]
[TABLE="width: 100%"]
[TR]
[TD][TABLE="width: 100%"]
[TR="bgcolor: #cccccc"]
[TH="align: left"]Trụ Năm[/TH]
[TH="align: left"]Trụ Tháng[/TH]
[TH="align: left"]Trụ Ngày[/TH]
[TH="align: left"]Trụ Giờ[/TH]
[/TR]
[TR]
[TD]Kiếp[/TD]
[TD]Tài[/TD]
[TD]Nhật / Thực[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Nhâm Tuất[/TD]
[TD]Bính Ngọ[/TD]
[TD]Quý Mão[/TD]
[TD]Ất Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Mậu Đinh Tân[/TD]
[TD]Đinh kỷ[/TD]
[TD]Ất[/TD]
[TD]Ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Quan Tài Kiêu[/TD]
[TD] TTài sát[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD][/TD]
[TD][/TD]
[TD][/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Từ quán[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Tú QN[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[TD]Thiên-ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Văn-xương[/TD]
[TD]Văn-xương[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Đào-hoa[/TD]
[TD]Ddức QN[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]Tướng-tinh[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]-[/TD]
[TD]Đào-hoa[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Đại vận 0-4[/TD]
[TD]Đại vận 4 -14[/TD]
[TD]Đại vận 14 -24[/TD]
[TD]Đại vận 24 -34[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Tài[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[TD]Thương[/TD]
[TD]Tỉ[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Bính Ngọ[/TD]
[TD]Ất Tỵ[/TD]
[TD]Giáp Thìn[/TD]
[TD]Quý Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Đinh Kỷ[/TD]
[TD]Bính Canh Mậu[/TD]
[TD]Mậu Quý Ất[/TD]
[TD]Ất[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Tài Sát[/TD]
[TD]Tài Ấn Quan[/TD]
[TD]Quan Tỉ Thực[/TD]
[TD]Thực[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="colspan: 4"]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Đại vận 34 -44[/TD]
[TD]Đại vận 44- 54[/TD]
[TD]Đại vận 54 -64[/TD]
[TD]Đại vận 64 -74[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Kiếp[/TD]
[TD]Kiêu[/TD]
[TD]Ấn[/TD]
[TD]Sát[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Nhâm Dần[/TD]
[TD]Tân Sửu[/TD]
[TD]Canh Tí[/TD]
[TD]Kỷ Hợi[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Giáp Bính Mậu[/TD]
[TD]Kỷ Tân Quý[/TD]
[TD]Quý[/TD]
[TD]Nhâm Giáp[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]Thương Tài Quan[/TD]
[TD]Sát Kiêu Tỉ[/TD]
[TD]Tỉ[/TD]
[TD]Kiếp Thương[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
Cung mệnh: cung mùi
Vòng Trường Sinh:
[TABLE="width: 100%"]
[TR]
[TD="align: center"]Tí[/TD]
[TD="align: center"]Sửu[/TD]
[TD="align: center"]Dần[/TD]
[TD="align: center"]Mão[/TD]
[TD="align: center"]Thìn[/TD]
[TD="align: center"]Tỵ[/TD]
[TD="align: center"]Ngọ[/TD]
[TD="align: center"]Mùi[/TD]
[TD="align: center"]Thân[/TD]
[TD="align: center"]Dậu[/TD]
[TD="align: center"]Tuất[/TD]
[TD="align: center"]Hợi[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="align: center"]Đế vượng[/TD]
[TD="align: center"]Suy[/TD]
[TD="align: center"]Bệnh[/TD]
[TD="align: center"]Tử[/TD]
[TD="align: center"]Mộ[/TD]
[TD="align: center"]Tuyệt[/TD]
[TD="align: center"]Thai[/TD]
[TD="align: center"]Dưỡng[/TD]
[TD="align: center"]Trường sinh[/TD]
[TD="align: center"]Mộc dục[/TD]
[TD="align: center"]Quan đới[/TD]
[TD="align: center"]Lâm quan[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
All rights reserved by www.XemTuong.net
Trụ năm bị năm Mậu Thìn thiên khắc địa xung.
Trụ tháng bị năm Nhâm Tý thiên khắc địa xung.
Trụ ngày bị năm Kỷ Dậu thiên khắc địa xung.
Trụ giờ bị năm Tân Dậu thiên khắc địa xung.
Thai nguyên: Mậu Tuất.
Thai tức: Mậu Tuất.
[TABLE="width: 100%"]
[TR]
[TD]1- Nhâm Tuất[/TD]
[TD]2- Quý Hợi[/TD]
[TD]3- Giáp Tí[/TD]
[TD]4- Ất Sửu[/TD]
[TD]5- Bính Dần[/TD]
[TD]6- Đinh Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]7- Mậu Thìn[/TD]
[TD]8- Kỷ Tỵ[/TD]
[TD]9- Canh Ngọ[/TD]
[TD]10- Tân Mùi[/TD]
[TD]11- Nhâm Thân[/TD]
[TD]12- Quý Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]13- Giáp Tuất[/TD]
[TD]14- Ất Hợi[/TD]
[TD]15- Bính Tí[/TD]
[TD]16- Đinh Sửu[/TD]
[TD]17- Mậu Dần[/TD]
[TD]18- Kỷ Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]19- Canh Thìn[/TD]
[TD]20- Tân Tỵ[/TD]
[TD]21- Nhâm Ngọ[/TD]
[TD]22- Quý Mùi[/TD]
[TD]23- Giáp Thân[/TD]
[TD]24- Ất Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]25- Bính Tuất[/TD]
[TD]26- Đinh Hợi[/TD]
[TD]27- Mậu Tí[/TD]
[TD]28- Kỷ Sửu[/TD]
[TD]29- Canh Dần[/TD]
[TD]30- Tân Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]31- Nhâm Thìn[/TD]
[TD]32- Quý Tỵ[/TD]
[TD]33- Giáp Ngọ[/TD]
[TD]34- Ất Mùi[/TD]
[TD]35- Bính Thân[/TD]
[TD]36- Đinh Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]37- Mậu Tuất[/TD]
[TD]38- Kỷ Hợi[/TD]
[TD]39- Canh Tí[/TD]
[TD]40- Tân Sửu[/TD]
[TD]41- Nhâm Dần[/TD]
[TD]42- Quý Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]43- Giáp Thìn[/TD]
[TD]44- Ất Tỵ[/TD]
[TD]45- Bính Ngọ[/TD]
[TD]46- Đinh Mùi[/TD]
[TD]47- Mậu Thân[/TD]
[TD]48- Kỷ Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]49- Canh Tuất[/TD]
[TD]50- Tân Hợi[/TD]
[TD]51- Nhâm Tí[/TD]
[TD]52- Quý Sửu[/TD]
[TD]53- Giáp Dần[/TD]
[TD]54- Ất Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]55- Bính Thìn[/TD]
[TD]56- Đinh Tỵ[/TD]
[TD]57- Mậu Ngọ[/TD]
[TD]58- Kỷ Mùi[/TD]
[TD]59- Canh Thân[/TD]
[TD]60- Tân Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]61- Nhâm Tuất[/TD]
[TD]62- Quý Hợi[/TD]
[TD]63- Giáp Tí[/TD]
[TD]64- Ất Sửu[/TD]
[TD]65- Bính Dần[/TD]
[TD]66- Đinh Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]67- Mậu Thìn[/TD]
[TD]68- Kỷ Tỵ[/TD]
[TD]69- Canh Ngọ[/TD]
[TD]70- Tân Mùi[/TD]
[TD]71- Nhâm Thân[/TD]
[TD]72- Quý Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]73- Giáp Tuất[/TD]
[TD]74- Ất Hợi[/TD]
[TD]75- Bính Tí[/TD]
[TD]76- Đinh Sửu[/TD]
[TD]77- Mậu Dần[/TD]
[TD]78- Kỷ Mão[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD]79- Canh Thìn[/TD]
[TD]80- Tân Tỵ[/TD]
[TD]81- Nhâm Ngọ[/TD]
[TD]82- Quý Mùi[/TD]
[TD]83- Giáp Thân[/TD]
[TD]84- Ất Dậu[/TD]
[/TR]
[TR]
[/TR]
[/TABLE]
Chương trình này mới đúng là lá số của tuệ an ...vậy các bạn luận cho bạn ấy theo chương trình này
